Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Corinthians Paulista (SP)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino hôm nay ngày 14/07/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vinicius Mendonca Pereira
Vinicius Mendonca Pereira Penalty awarded
0 - 1 Eduardo Sasha
Isidro Miguel Pitta Saldivar
Agustin SantAnna
Lucas Galindo de Azevedo
Thiago Nicolas Borbas
Lucas Henrique Barbosa
Henry Mosquera
Thiago Nicolas Borbas
Nathan Morris
Fabio Silva de Freitas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 68 | 6.19 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 24 | 17 | 70.83% | 8 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 81 | 7.02 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.74 | |
| 26 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 3 | 75 | 6.82 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 6 | 0 | 58 | 7.02 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 21 | 6.63 | |
| 70 | Jose Andres Martinez Torres | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 0 | 72 | 6.73 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 2 | 97 | 6.69 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 57 | 42 | 73.68% | 1 | 1 | 71 | 6.44 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 37 | Ryan Gustavo de Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 2 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 54 | 7.45 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 50 | 6.56 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 61 | 6.78 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 40 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 35 | 7.39 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 24 | 7.19 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 5 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 10 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 2 | Guzman Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 36 | 6.43 | |
| 17 | Vinicius Mendonca Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 35 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ