Corinthians Paulista (SP)
-0.75 0.79
+0.75 1.09
2.25 0.84
u 0.88
1.65
4.40
3.45
-0.25 0.79
+0.25 0.96
1 0.96
u 0.74
2.2
5.1
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Coritiba PR hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Coritiba PR tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Coritiba PR hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jacy Maranhao Oliveira
0 - 2 Lucas Ronier
Tiago Coser
Joaquin Lavega Colzada
Lucas Ronier
Fabio Augusto Luciano Da Silva
Fabio Augusto Luciano Da Silva
Thiago dos Santos
Vinicius Romualdo dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Memphis Depay | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 21 | 7 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Breno Bidon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 49 | Andre Luiz Santos Dias | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Josue Filipe Soares Pesqueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Maicon Pereira Roque | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 32 | Pedro Rocha Neves | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 55 | Jacy Maranhao Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 77 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 12 | Pedro Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Wallisson Luiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 11 | Lucas Ronier | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 44 | Joao Pedro Chermont | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ