Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Corinthians Paulista (SP)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro hôm nay ngày 20/11/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Kaiki Bruno da Silva
Lucas Silva
Kaiki Bruno da Silva
Ramiro Moschen Benetti
Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
Walace Souza Silva
Matheus Henrique
Lucas Daniel Romero
Kenji Takamura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 94 | Memphis Depay | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 3 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 42 | 8.1 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 43 | Talles Magno | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 6.1 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 20 | Walace Souza Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 2 | 0 | 68 | 7 | |
| 7 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 97 | Matheus Henrique | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 2 | Wesley David de Oliveira Andrade | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 98 | Anderson Silva Da Paixao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 26 | Lautaro Diaz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 33 | Fabrizio Peralta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 77 | Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 34 | Jonathan Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 69 | Kenji Takamura | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ