Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Corinthians Paulista (SP)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro hôm nay ngày 24/07/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Daniel Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 12 | 60% | 6 | 1 | 40 | 6.29 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 4 | 51 | 7.82 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 54 | 7.05 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 35 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 39 | 26 | 66.67% | 5 | 0 | 66 | 6.98 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 31 | 6.86 | |
| 70 | Jose Andres Martinez Torres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 2 | 62 | 7.06 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 3 | 74 | 7.21 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 57 | 6.81 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 7.19 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 31 | Ferrari Guimares Kayke | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 7.09 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 2 | 84 | 7.33 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 63 | 7.63 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 3 | 1 | 88 | 7.04 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 68 | 6.78 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 65 | 6.72 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 3 | 79 | 7.66 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 28 | 6.65 | |
| 7 | Marquinhos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 3 | 68 | 7.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ