Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Corinthians Paulista (SP) 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Sao Paulo hôm nay ngày 17/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Diego Henrique Costa Barbosa
1 - 2 Carlos de Menezes Júnior(OW)
Luciano da Rocha Neves
Michel Araujo
Wellington Soares da Silva

Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Aldemir Dos Santos Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 34 | 32 | 94.12% | 13 | 1 | 64 | 7.93 | |
| 19 | Gustavo Mosquito | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 7.47 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 63 | 5.8 | |
| 20 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Caetano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 57 | 5.11 | |
| 17 | Giovane | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | ||
| 22 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 46 | 7.05 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 57 | 6.81 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 53 | 7.27 | |
| 30 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 36 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 6.22 | |
| 47 | Joao Pedro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 44 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 71 | 6.45 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 50 | 7.41 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 1 | 0 | 78 | 6.47 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 30 | 7.47 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 2 | 69 | 6.36 | |
| 93 | Jandrei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 15 | Michel Araujo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 1 | 92 | 7.22 | |
| 27 | Wellington Soares da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 4 | 68 | 6.62 | |
| 47 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 7 | 1 | 35 | 6.66 | |
| 6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 1 | 80 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ