Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Corinthians Paulista (SP)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Vitoria BA hôm nay ngày 05/07/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Vitoria BA tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Vitoria BA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raul Caceres
1 - 1 Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 74 | 6.51 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 1 | 18 | 6.44 | |
| 16 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 2 | 33 | 6.95 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 3 | 73 | 6.91 | |
| 17 | Giovane | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.96 | ||
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 6 | 0 | 51 | 8.28 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 68 | 6.67 | |
| 32 | Matheus Planelles Donelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 43 | 7.28 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 5 | 44 | 7.39 | |
| 30 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 35 | Leo Mana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 5.5 | |
| 36 | Wesley Gassova | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 40 | 6.86 | |
| 37 | Ryan Gustavo de Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 6 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 54 | 6.46 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 5 | 54 | 6.96 | |
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 0 | 63 | 7.09 | |
| 14 | Itaro Patric Cardoso Calmon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 3 | 43 | 6.63 | |
| 8 | Luan Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 2 | 70 | 7.16 | |
| 97 | Willean Bernardo Willemen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 92 | 7.38 | |
| 15 | Caio Vinicius da Conceicao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.11 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 40 | 7.69 | |
| 39 | Janderson | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 4 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 71 | 6.83 | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 6 | 1 | 64 | 6.83 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 17 | Jose Hugo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 17 | 6.52 | |
| 21 | Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ