Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coritiba PR
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coritiba PR vs Bahia hôm nay ngày 15/09/2023 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coritiba PR vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coritiba PR vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
1 - 2 Thaciano Mickael da Silva
Julio Cesar de Rezende
1 - 3 Ademir Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fransergio Rodrigues Barbosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Andreas Samaris | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | ||
| 9 | Islam Slimani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 4 | 19 | 6.66 | |
| 30 | Robson dos Santos Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 27 | Luan Polli Gomes Goleiros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 4.44 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 5.73 | |
| 2 | Hayner William Monjardim Cordeiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 29 | 5.67 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 17 | 6.97 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 26 | 6.92 | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 6 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 37 | Kaio | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 55 | Thiago Dombroski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 5.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 19 | 6.71 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 11 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 7.39 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 20 | Yago Felipe da Costa Rocha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 7.46 | |
| 38 | Camilo Candido | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 41 | 6.93 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 34 | Raul Bicalho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 41 | 6.34 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 30 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ