Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coritiba PR 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coritiba PR vs Botafogo RJ hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coritiba PR vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coritiba PR vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco das Chagas Soares dos Santos
Carlos Eduardo De Oliveira Alves Card changed
Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Hugo Goncalves Ferreira Neto
Luis Henrique Tomaz de Lima
Carlos Alberto
Janderson
Lucas Fernandes da Silva
0 - 1 Francisco das Chagas Soares dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Robson dos Santos Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 25 | 6.48 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 25 | 6.64 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 7 | Nazario Andrey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 2 | 33 | 7.05 | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 6 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 17 | Matheus Henrique Bianqui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 31 | 6.45 | |
| 16 | Natanael Moreira Milouski | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 6.64 | |
| 18 | Diogo de Oliveira Barbosa | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.04 | |
| 14 | Thalisson Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 72 | Pedro Luccas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 7.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 13 | 5.39 | |
| 15 | Victor Cuesta | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.82 | |
| 14 | Gabriel Pires Appelt | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.84 | |
| 23 | Bastos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 21 | 6.58 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 12 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 37 | Jose Antonio dos Santos Junior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ