Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coritiba PR
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coritiba PR vs Cuiaba hôm nay ngày 19/10/2023 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coritiba PR vs Cuiaba tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coritiba PR vs Cuiaba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alan Empereur
0 - 1 Deyverson Brum Silva Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Willian Roberto de Farias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 45 | 6.62 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 9 | Islam Slimani | Forward | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 15 | 6.4 | |
| 30 | Robson dos Santos Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 32 | 6.11 | |
| 26 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 48 | 6.32 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 7 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 17 | Matheus Henrique Bianqui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.44 | |
| 16 | Natanael Moreira Milouski | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 41 | 5.74 | |
| 14 | Thalisson Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 33 | Mauricio Garcez de Jesus | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 47 | Jean Pedroso | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 35 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 1 | 9.09% | 0 | 4 | 20 | 7.38 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.74 | |
| 29 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 26 | 7.53 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 34 | 6.58 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 22 | 6.83 | |
| 31 | Lucas Mineiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.48 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 28 | 6.86 | |
| 22 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 6.68 | |
| 20 | Rikelme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 33 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ