Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coritiba PR
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coritiba PR vs Fluminense RJ hôm nay ngày 25/07/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coritiba PR vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coritiba PR vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andre Trindade da Costa Neto
John Kennedy
Leonardo Cecilio Fernandez Lopez
Yony Alexander Gonzalez Copete
Daniel Sampaio Simoes
Isaac Rodrigues de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Henrique Adriano Buss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 7.24 | |
| 15 | Fransergio Rodrigues Barbosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 1 | 40 | 7.33 | |
| 30 | Robson dos Santos Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 25 | 7.34 | |
| 26 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 36 | 7.43 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 7 | 0 | 34 | 7.07 | |
| 7 | Nazario Andrey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 2 | 50 | 7.11 | |
| 6 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 7.39 | |
| 17 | Matheus Henrique Bianqui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 7.37 | |
| 16 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 42 | 7.09 | |
| 18 | Diogo de Oliveira Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 17 | 7.58 | |
| 37 | Kaio | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 29 | Diogo Batista | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felipe Melo de Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 70 | 5.76 | |
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 45 | 6.09 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.76 | |
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 15 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 8 | 6.15 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 1 | 0 | 91 | 6.27 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 9 | 0 | 61 | 6.63 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 67 | 5.96 | |
| 55 | Daniel Sampaio Simoes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 28 | 6.62 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 2 | 3 | 100 | 6.56 | |
| 17 | Leonardo Cecilio Fernandez Lopez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 0 | 70 | 6.24 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 97 | 89 | 91.75% | 1 | 0 | 105 | 6.26 | |
| 99 | Lele Lele | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 32 | Isaac Rodrigues de Lima | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ