Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cork City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cork City vs Derry City hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cork City vs Derry City tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cork City vs Derry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Michael Duffy
Jamie Stott
Daniel Mullen
Ronan Boyce
Mark Connolly
Adam Frizzell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Greg Bolger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 24 | Sean Maguire | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 4 | Fiacre Kelleher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 28 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Darragh Crowley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Conor Brann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Joshua Fitzpatrick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Freddie Anderson | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Matthew Murray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Matthew Kiernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Robbie Benson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 20 | Carl Winchester | Defender | 1 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 23 | Cameron Dummigan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 1 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 11 | Gavin Whyte | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 24 | Sam Todd | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 22 | Jamie Stott | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Sadou Diallo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 2 | Ronan Boyce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 1 | Brian Maher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ