Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cork City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cork City vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cork City vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cork City vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Healy
Graham Burke
John McGovern
Aaron McEneff
0 - 1 Daniel Grant
Aaron Greene
Gary O'Neil
Gary O'Neil
Aaron Greene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Greg Bolger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 16 | Sean Murray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Sean Maguire | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 28 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 17 | Darragh Crowley | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 10 | Alex Nolan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 13 | Conor Brann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 31 | Kaedyn Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 14 | Kitt Nelson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 23 | Freddie Anderson | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 38 | Brody Lee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 19 | Matthew Kiernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 51 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Rory Gaffney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Aaron Greene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 3 | 0 | 79 | 7 | |
| 16 | Gary O'Neil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 56 | 7 | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 1 | 3 | 76 | 6.7 | |
| 8 | Aaron McEneff | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Daniel Mandroiu | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 75 | 62 | 82.67% | 2 | 0 | 89 | 7.7 | |
| 21 | Daniel Grant | Forward | 2 | 1 | 2 | 67 | 55 | 82.09% | 4 | 0 | 92 | 7.7 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Joshua Honohan | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 39 | 37 | 94.87% | 4 | 1 | 67 | 8 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 3 | 90 | 7.6 | |
| 17 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 1 | 103 | 7.5 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 73 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ