Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cork City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cork City vs Shelbourne hôm nay ngày 14/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cork City vs Shelbourne tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cork City vs Shelbourne hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Kelly
Harry Wood
Tyreke Wilson
Sean Boyd
Jonathan Lunney
Evan Caffrey
John Martin
Ademipo Odubeko
Jack Henry-Francis
1 - 2 Jack Henry-Francis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Greg Bolger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 6 | 1 | 59 | 7 | |
| 16 | Sean Murray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 24 | Sean Maguire | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 4 | Fiacre Kelleher | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 6 | 66 | 7.7 | |
| 28 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 4 | 67 | 6.9 | |
| 17 | Darragh Crowley | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 1 | David Odumosu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 5 | Charlie Lyons | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 4 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Alex Nolan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 14 | Kitt Nelson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 20 | Joshua Fitzpatrick | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 3 | 53 | 6.6 | |
| 29 | Charlie Lutz | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daniel Kelly | Forward | 2 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 7 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 9 | Sean Boyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Jonathan Lunney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 3 | Tyreke Wilson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 88 | 78 | 88.64% | 2 | 1 | 109 | 9.3 | |
| 8 | Mark Coyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 4 | 79 | 7.4 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 18 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 14 | Ali Coote | Forward | 4 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 11 | Ademipo Odubeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 72 | 7.8 | |
| 24 | Lewis Temple | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 9 | 47 | 7.1 | |
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 2 | 58 | 7.5 | |
| 13 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ