Kết quả trận Corvinul Hunedoara vs CSA Steaua Bucuresti, 17h30 ngày 21/03

Vòng 1
17:30 ngày 21/03/2026
Corvinul Hunedoara
? - ? (0 - 0)
CSA Steaua Bucuresti
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 13
2-0
6.7 34
2-1
7.3 11.5
3-1
12.5 27
3-2
30 29
4-2
65 200
4-3
200 200
0-0
10
1-1
6.9
2-2
19
3-3
120
4-4
200
AOS
22
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
2.93 6.5
2-0
7.3 36
2-1
20 27
3-1
75 -
3-2
175 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
2.69
1-1
8.2
2-2
115
3-3
175
AOS
80

Hạng 2 Romania » 1

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corvinul Hunedoara vs CSA Steaua Bucuresti hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corvinul Hunedoara vs CSA Steaua Bucuresti tại Hạng 2 Romania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corvinul Hunedoara vs CSA Steaua Bucuresti hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Corvinul Hunedoara vs CSA Steaua Bucuresti

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Corvinul Hunedoara VS CSA Steaua Bucuresti

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Corvinul Hunedoara vs CSA Steaua Bucuresti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 4.67
6.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1
57.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.1
0.8 Bàn thua 1.7
5.4 Sút trúng cầu môn 4.7
6.3 Phạt góc 5.6
1.5 Thẻ vàng 1.5
56.1% Kiểm soát bóng 52.8%
1.2 Phạm lỗi 5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Corvinul Hunedoara (23trận)
Chủ Khách
CSA Steaua Bucuresti (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
3
3
HT-H/FT-T
2
0
1
1
HT-B/FT-T
1
0
4
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
0
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
6
2
1
HT-B/FT-B
0
4
0
3