Kết quả trận Coton Sport vs Aigle Royal Menoua, 20h00 ngày 14/03

Vòng
20:00 ngày 14/03/2026
Coton Sport
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Aigle Royal Menoua
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Cameroon

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coton Sport vs Aigle Royal Menoua hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coton Sport vs Aigle Royal Menoua tại VĐQG Cameroon 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coton Sport vs Aigle Royal Menoua hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Coton Sport vs Aigle Royal Menoua

Coton Sport Coton Sport
Phút
Aigle Royal Menoua Aigle Royal Menoua
1 - 0 match goal
10'
2 - 0 match goal
20'
45'
match goal 2 - 1 Blaise Fuh Ndiforchu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coton Sport VS Aigle Royal Menoua

Coton Sport Coton Sport
Aigle Royal Menoua Aigle Royal Menoua
3
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
121
 
Pha tấn công
 
115
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
73
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Coton Sport vs Aigle Royal Menoua

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
1.33 Sút trúng cầu môn 2.33
5 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 2.67
49.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1
0.9 Bàn thua 1.4
3.4 Sút trúng cầu môn 3.8
4.4 Phạt góc 4.9
1.6 Thẻ vàng 1.8
47.8% Kiểm soát bóng 50.1%
3.2 Phạm lỗi 6.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Coton Sport (10trận)
Chủ Khách
Aigle Royal Menoua (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
0
2
HT-H/FT-T
1
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
0