Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Hedges
Todd Cantwell
Hayden Carter
Amario Cozier-Duberry
John Buckley
Lewis Baker
Makhtar Gueye
John Buckley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 34 | 19 | 55.88% | 6 | 3 | 67 | 8.39 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 54 | 6.83 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 22 | 7.71 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 1 | 32 | 8.35 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.99 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 58 | 7.21 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 10 | 1 | 62 | 8.46 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 59 | 7.17 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 49 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 6 | 61 | 6.34 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 36 | 6.05 | |
| 42 | Lewis Baker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 19 | Ryan Hedges | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 8 | 67 | 5.64 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 40 | 5.77 | |
| 3 | Harry Pickering | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 5.97 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 5.57 | |
| 21 | John Buckley | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 17 | Hayden Carter | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 30 | 61.22% | 4 | 2 | 80 | 6.28 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Forward | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 33 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ