Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Bristol City hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mark Sykes
Sam Bell
Sinclair Armstrong
Yu Hirakawa
Joe Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 33 | 7.34 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 57 | 45 | 78.95% | 5 | 3 | 84 | 7.49 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 3 | 86 | 7.7 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 3 | 59 | 7.26 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 59 | 41 | 69.49% | 1 | 3 | 73 | 7.4 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 68 | 7.07 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 6.99 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 2 | 59 | 7.6 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 22 | 11 | 50% | 1 | 6 | 38 | 6.99 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 3 | 82 | 7.42 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 6.94 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 29 | 5.76 | |
| 17 | Mark Sykes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 40 | 6.13 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 10 | 62 | 7.29 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 73 | 6.82 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 5 | 28 | 6.27 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 50 | 6.71 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 1 | 1 | 65 | 6.89 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 3 | 46 | 6.4 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 5 | 2 | 53 | 6.09 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 8 | 51 | 7.53 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ