Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Huddersfield Town hôm nay ngày 26/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Huddersfield Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sorba Thomas
Josh Koroma
Kian Harratt
Michal Helik
Kyle Hudlin
Jack Rudoni
1 - 1 Michal Helik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 33 | 6.53 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 6.64 | |
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 50 | 6.74 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 15 | 6.84 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 2 | Luis Binks | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 1 | 5 | 41 | 6.71 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 26 | Yasin Ayari | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 30 | Ben Jackson | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 4 | Matty Pearson | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 34 | 6.53 | |
| 5 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 27 | 6.55 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 20 | 6.21 | |
| 10 | Josh Koroma | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.23 | |
| 23 | Ben Wiles | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.42 | |
| 8 | Jack Rudoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 15 | Jaheim Headley | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ