Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Ipswich Town hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Taylor
0 - 1 Jack Clarke
Chuba Akpom
Wes Burns
0 - 2 Wes Burns
Jens Cajuste
Jaden Philogene-Bidace
Darnell Furlong
Cameron Humphreys
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 6 | 3 | 62 | 6.75 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 28 | 6.53 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 35 | 6.71 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 4 | 37 | 6.12 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 19 | 5.99 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 42 | 6.34 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 5.93 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 8 | Jamie Allen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.07 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 33 | Miguel Brau | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 1 | 3 | 46 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 2 | 45 | 7.6 | |
| 29 | Chuba Akpom | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 7 | Wes Burns | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.07 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 52 | 7.19 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 58 | 7.01 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 54 | 6.54 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 2 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 58 | 7.06 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 44 | 8.06 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 6 | 69 | 7.43 | |
| 24 | Jacob Greaves | Defender | 1 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 49 | 7.54 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 48 | 8.06 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 4 | 31 | 6.81 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 3 | 1 | 44 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ