Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Leeds United hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ilia Gruev
Connor Roberts
Joel Piroe
Mateo Fernandez
2 - 1 Joel Piroe
Degnand Wilfried Gnonto
Ethan Ampadu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 30 | 6.79 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 49 | 7.09 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 4 | 38 | 7.5 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.34 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 45 | 6.46 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 24 | 7.15 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 55 | 8.43 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 5 | 48 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 33 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 4 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 57 | 6.1 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 6 | 81 | 6.95 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 124 | 112 | 90.32% | 0 | 1 | 138 | 6.46 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 7.64 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 72 | 60 | 83.33% | 3 | 2 | 96 | 6.94 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 55 | 6.38 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 0 | 68 | 7.13 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 1 | 51 | 6.14 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 6 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 1 | 0 | 87 | 6.25 | |
| 49 | Mateo Fernandez | 1 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ