Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Leicester City hôm nay ngày 13/01/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kiernan Dewsbury-Hall
Issahaku Fataw
Kasey McAteer
Harry Winks
Hamza Choudhury
Thomas Cannon
Cesare Casadei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.28 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.94 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 19 | 6.79 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 35 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.98 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 7 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 28 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ