Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Coventry City vs Leicester City, 19h30 ngày 17/01

Vòng 27
19:30 ngày 17/01/2026
Coventry City
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 1)
Leicester City
Địa điểm: Coventry Building Society Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.81
+0.75
1.07
O 2.75
0.85
U 2.75
1.02
1
1.65
X
3.90
2
5.00
Hiệp 1
-0.25
0.81
+0.25
1.07
O 1.25
1.14
U 1.25
0.75

Hạng nhất Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Leicester City hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Leicester City

Coventry City Coventry City
Phút
Leicester City Leicester City
10'
match goal 0 - 1 Jordan James
Kiến tạo: Bobby Reid
Ellis Simms 1 - 1
Kiến tạo: Jack Rudoni
match goal
47'
Haji Wright
Ra sân: Ellis Simms
match change
67'
Tatsuhiro Sakamoto
Ra sân: Romain Esse
match change
67'
70'
match change Patson Daka
Ra sân: Jordan Ayew
70'
match change Louis Page
Ra sân: Bobby Reid
Josh Eccles
Ra sân: Victor Torp
match change
72'
79'
match change Jeremy Monga
Ra sân: Stephy Mavididi
Brandon Thomas-Asante
Ra sân: Jack Rudoni
match change
83'
Haji Wright 2 - 1 match goal
85'
85'
match yellow.png Jeremy Monga
88'
match yellow.png Caleb Okoli
Jay Dasilva match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Silko Thomas
90'
match yellow.png Jordan James
90'
match change Silko Thomas
Ra sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
90'
match change Boubakary Soumare
Ra sân: Oliver Skipp

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Leicester City

Coventry City Coventry City
Leicester City Leicester City
18
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
8
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
3
14
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
55
 
Đánh đầu
 
41
5
 
Cứu thua
 
3
15
 
Cản phá thành công
 
21
7
 
Thử thách
 
8
18
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
25
3
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
11
8
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
22
398
 
Số đường chuyền
 
401
82%
 
Chuyền chính xác
 
82%
119
 
Pha tấn công
 
76
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
2.43
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
2.23
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.27
2.43
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.41
2.23
 
Cú sút trúng đích
 
1.39
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
25
 
Số quả tạt chính xác
 
18
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
25
 
Phá bóng
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Tatsuhiro Sakamoto
11
Haji Wright
28
Josh Eccles
23
Brandon Thomas-Asante
21
Jake Bidwell
8
Jamie Allen
13
Ben Wilson
18
Min-Hyuk Yang
26
Luke Woolfenden
Coventry City Coventry City 4-2-3-1
4-2-3-1 Leicester City Leicester City
19
Rushwort...
3
Dasilva
15
Kitching
22
Latibeau...
27
Ewijk
6
Grimes
29
Torp
10
Mason-Cl...
5
Rudoni
14
Esse
9
Simms
1
Stolarcz...
21
Pereira
5
Okoli
4
Benjamin
33
Thomas
6
James
22
Skipp
7
Fataw
14
Reid
10
Mavididi
9
Ayew

Substitutes

24
Boubakary Soumare
20
Patson Daka
39
Silko Thomas
28
Jeremy Monga
25
Louis Page
31
Asmir Begovic
23
Jannik Vestergaard
17
Hamza Choudhury
56
Olabade Aluko
Đội hình dự bị
Coventry City Coventry City
Tatsuhiro Sakamoto 7
Haji Wright 11
Josh Eccles 28
Brandon Thomas-Asante 23
Jake Bidwell 21
Jamie Allen 8
Ben Wilson 13
Min-Hyuk Yang 18
Luke Woolfenden 26
Coventry City Leicester City
24 Boubakary Soumare
20 Patson Daka
39 Silko Thomas
28 Jeremy Monga
25 Louis Page
31 Asmir Begovic
23 Jannik Vestergaard
17 Hamza Choudhury
56 Olabade Aluko

Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Leicester City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3
8 Phạm lỗi 11
5.33 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 0.67
58.33% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.8
4.5 Sút trúng cầu môn 3
9.7 Phạm lỗi 11.4
4.5 Phạt góc 5
1.2 Thẻ vàng 1.6
51% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Coventry City (33trận)
Chủ Khách
Leicester City (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
4
6
HT-H/FT-T
4
2
1
0
HT-B/FT-T
3
2
1
1
HT-T/FT-H
0
0
3
2
HT-H/FT-H
1
2
1
2
HT-B/FT-H
1
3
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
2
HT-B/FT-B
0
4
4
3

Coventry City Coventry City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Matt Grimes Midfielder 0 0 0 32 28 87.5% 2 0 38 6.04
29 Victor Torp Midfielder 0 0 0 18 16 88.89% 0 1 21 6.1
22 Joel Latibeaudiere Defender 0 0 0 35 32 91.43% 0 0 41 6.06
3 Jay Dasilva Defender 0 0 1 14 13 92.86% 2 1 24 6.28
10 Ephron Mason-Clarke Midfielder 2 0 1 8 7 87.5% 3 1 20 5.9
15 Liam Kitching Defender 0 0 0 26 22 84.62% 0 2 30 6.04
27 Milan van Ewijk Defender 0 0 0 19 15 78.95% 1 0 35 6.13
5 Jack Rudoni Midfielder 1 0 0 13 9 69.23% 2 0 22 5.82
9 Ellis Simms Forward 0 0 1 4 3 75% 0 1 8 6.04
19 Carl Rushworth Thủ môn 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 22 6.66
14 Romain Esse Cánh phải 1 0 0 9 7 77.78% 2 1 17 6.18

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jordan Ayew Forward 0 0 1 11 11 100% 0 1 18 6.57
14 Bobby Reid Midfielder 3 2 1 16 14 87.5% 0 1 24 7.46
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Defender 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 36 6.77
10 Stephy Mavididi Midfielder 0 0 0 15 12 80% 0 0 23 6.93
22 Oliver Skipp Midfielder 0 0 1 32 27 84.38% 0 0 33 6.42
5 Caleb Okoli Defender 1 0 0 26 24 92.31% 0 2 40 7.15
33 Luke Thomas Defender 0 0 0 21 17 80.95% 1 1 43 7.2
1 Jakub Stolarczyk Thủ môn 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 18 6.41
4 Nelson Benjamin Defender 0 0 1 18 18 100% 0 3 30 7.38
7 Issahaku Fataw Midfielder 0 0 0 14 9 64.29% 1 1 22 6.3
6 Jordan James Midfielder 4 2 3 13 12 92.31% 2 0 20 7.56

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ