Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Luton Town hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlton Morris
Alfie Doughty
Carlton Morris
Mark McGuinness
0 - 2 Elijah AnuoluXemo Adebayo
Thomas Holmes
Jacob Brown
Marvelous Nakamba
Liam Walsh
Cauley Woodrow

Thomas Holmes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 68 | 6.83 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 7.11 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 64 | 6.32 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.21 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 1 | 34 | 5.89 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 5 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 6 | 0 | 37 | 7.08 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 19 | 7.21 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 51 | 36 | 70.59% | 3 | 1 | 64 | 6.91 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 2 | 77 | 6.3 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 45 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 43 | 6.83 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 19 | 6.78 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 5.93 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 0 | 8 | 31 | 6.87 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 7.34 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 7 | 0 | 43 | 7.03 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 5 | 37 | 6.46 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 28 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ