Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Millwall hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mihailo Ivanovic
Zak Sturge
Casper De Norre
Aidomo Emakhu
Josh Coburn
Alfie Doughty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 70 | 55 | 78.57% | 5 | 2 | 86 | 6.64 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 2 | 62 | 6.46 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 61 | 6.93 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 42 | 6.36 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 2 | 56 | 6.72 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 46 | 5.92 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 38 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 38 | 6.61 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 3 | 17 | 6.33 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 13 | 7 | 53.85% | 8 | 2 | 34 | 7.93 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 3 | 28 | 6.74 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 2 | 30 | 6.39 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 6 | 26 | 7.4 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 42 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ