Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Norwich City hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jonathan Rowe
Dimitris Giannoulis
Tony Springett
Jonathan Rowe
Hwang Ui Jo
Christian Fassnacht
Danny Batth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle McFadzean | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 42 | 6.15 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.18 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 61 | 6.41 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 33 | 6.19 | |
| 26 | Yasin Ayari | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Shane Duffy | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 43 | 7.44 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.96 | |
| 6 | Ben Gibson | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 45 | 6.78 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 7.19 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 20 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 15 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 8 | Liam Gibbs | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ