Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Oxford United hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Bennett
1 - 1 Ciaron Brown
2 - 2 Mark Harris
Matthew Phillips
Idris El Mizouni
Tyler Goodrham
Louie Sibley
Dane Scarlett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 6 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 4 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 8 | 5 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 5 | 56 | 9.3 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 0 | 87 | 6.7 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 5 | 0 | 80 | 9 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 14 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.8 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 79 | 66 | 83.54% | 2 | 2 | 91 | 7.4 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 90 | 74 | 82.22% | 0 | 8 | 102 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joe Bennett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 58 | 7 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 1 | 68 | 6.1 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 5 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 3 | Ciaron Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 4 | 53 | 7.3 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 14 | Louie Sibley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ