Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Preston North End hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emil Ris Jakobsen
0 - 2 William Keane
0 - 3 Bobby Thomas(OW)
Benjamin Whiteman
Jordan Storey
Greg Cunningham
Milutin Osmajic
Benjamin Woodburn
Ryan Ledson
Benjamin Woodburn
Josh Seary
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 15 | 6.33 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.47 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 6 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 46 | 6.03 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 49 | 5.11 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 5.78 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 53 | 6.12 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 24 | 6.2 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 7 | 1 | 57 | 6.31 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 34 | 5.41 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 43 | 5.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.51 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 30 | 7.38 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 2 | 58 | 8.44 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 26 | 7.26 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 29 | 8.12 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 31 | 7.16 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 3 | 33 | 6.94 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 36 | 6.92 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 40 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ