Coventry City
-1.25 1.05
+1.25 0.80
2.75 0.82
u 0.90
1.41
5.45
4.30
-0.5 1.05
+0.5 0.84
1.25 0.96
u 0.74
1.92
5.25
2.35
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Preston North End hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Thompson
Lewis Dobbin
Andy Moran
Brad Potts
Andrija Vukcevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 60 | 52 | 86.67% | 9 | 2 | 74 | 8.07 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 30 | 7.47 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 1 | 75 | 7.17 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 43 | 7.04 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 25 | 6.86 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 4 | 50 | 7.27 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 58 | 7.19 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 31 | 7.81 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 43 | 6.91 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.67 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 30 | 5.98 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 44 | 6.63 | |
| 2 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 37 | 5.75 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 35 | 6.55 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 26 | Thierry Small | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 23 | 5.56 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 42 | Odel Offiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 30 | 5.6 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ