Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lyndon Dykes
0 - 1 Ilias Chair
0 - 2 Morgan Fox
Jack Colback
Sam Field
Albert Adomah
Kenneth Paal
Albert Adomah
Sinclair Armstrong
Paul Smyth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 0 | 53 | 6.55 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 85 | 73 | 85.88% | 3 | 0 | 104 | 7.13 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 62 | 7.13 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 34 | 6.81 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 68 | 6.27 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.65 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 0 | 75 | 6.32 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.39 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 6 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 59 | 6.51 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 4 | 59 | 6.09 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 48 | 6.33 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 35 | 7.14 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 0 | 79 | 7.66 | |
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 80 | 6.76 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 57 | 7.67 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 30 | 6.77 | |
| 20 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 32 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 48 | 7.35 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 59 | 7.29 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ