Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 12/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenneth Paal
Jonathan Varane
Alfie Lloyd
Min-Hyuk Yang
Kieran Morgan
Jimmy Dunne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 66 | 6.21 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 5 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 60 | 7.03 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 37 | 6.98 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 1 | 57 | 6.92 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 7.51 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 7 | 0 | 61 | 6.84 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 2 | 15 | 6.14 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 46 | 6.97 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 48 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 36 | 6.76 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 7.88 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 6.62 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 54 | 6.79 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 44 | 6.95 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 30 | 6.81 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 55 | 7.13 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.95 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 28 | Alfie Lloyd | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ