Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Sheffield United hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tyrese Campbell
1 - 2 Jesurun Rak Sakyi
Anel Ahmedhodzic
Jack Robinson
Femi Seriki
Harrison Burrows
Sam McCallum
Ryan One
Jamie Shackleton
Sydie Peck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 39 | 6.15 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 1 | 30 | 6.66 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 32 | 5.86 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.66 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 33 | 5.84 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 6.94 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 5.71 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.34 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.02 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 19 | 8.26 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 6.34 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ