Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Sheffield United hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam McCallum
0 - 1 Sam McCallum
Adam Davies
Thomas Davies
Danny Ings
Ben Mee
Femi Seriki
Andrew Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 45 | 6.32 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 20 | 6.55 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 37 | 5.98 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 4 | 42 | 6.57 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 7.15 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 39 | 6.99 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 29 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ben Mee | Defender | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 22 | 7.22 | |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.91 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 7.64 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.15 | |
| 19 | Chiedozie Ogbene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.57 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 2 | 15 | 6.18 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 6 | 3 | 53 | 7.34 | |
| 25 | Mark McGuinness | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.44 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 4 | 35 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ