Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 26/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Musaba
Ashley Fletcher
Akin Famewo
Djeidi Gassama
Tyreeq Bakinson
Pol Valentin
Joey Phuthi
Bambo Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 2 | 61 | 7.02 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.28 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.81 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.58 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 37 | 7.42 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 49 | 6.68 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 2 | 48 | 6.86 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.97 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 39 | 6.41 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 24 | 5.76 | |
| 8 | George Byers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 27 | 6.54 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.03 | |
| 42 | Bailey-Tye Cadamarteri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ