Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Southampton hôm nay ngày 14/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyle Walker-Peters
Ryan Fraser
Samuel Ikechukwu Edozie
1 - 1 Samuel Ikechukwu Edozie
Jan Bednarek
Carlos Alcaraz
Joe Aribo
Sekou Mara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 19 | 6.44 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.92 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 5 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 2 | 66 | 6.77 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 56 | 6.73 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 74 | 6.49 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 53 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ