Coventry City
-0.5 0.92
+0.5 0.86
2.75 0.98
u 0.74
1.92
3.10
3.52
-0.25 0.92
+0.25 0.76
1 0.70
u 1.10
2.35
3.67
2.27
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Southampton hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Flynn Downes
Shea Charles
Cameron Archer
0 - 2 Kuryu Matsuki
Cameron Archer
Nathan Wood-Gordon
Daniel Peretz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 2 | 23 | 6.74 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.05 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 6.55 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 3 | 36 | 6.92 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.17 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 5 | 1 | 35 | 6.74 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.04 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ