Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Stoke City hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Thompson
Million Manhoef
Sam Gallagher
2 - 1 Sam Gallagher
Ashley Phillips
Nathan Lowe
2 - 2 Sam Gallagher
Junior Tchamadeu
Wouter Burger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 8.39 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 34 | 7.34 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 7.24 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 7.12 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 3 | 4 | 6.66 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 47 | 7.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 30 | 6.05 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 5.71 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 18 | 5.5 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 9 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 21 | 5.79 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 15 | 5.77 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 6.19 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ