Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Neill
Amad Diallo Traore
Alex Pritchard
Pierre Ekwah
Abdoullah Ba
Luke ONien
Jewison Bennette
2 - 1 Amad Diallo Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.64 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.66 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.41 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 16 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.76 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 15 | 7.38 | |
| 3 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.67 | |
| 7 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Batth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 38 | 6.83 | |
| 28 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 36 | 6.24 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 24 | Daniel Neill | 0 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 0 | 1 | 32 | 5.92 | ||
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 25 | Michut Edouard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 35 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ