Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Coventry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Swansea City hôm nay ngày 26/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marko Stamenic
Melker Widell
Zeidane Inoussa
Zeidane Inoussa
Malick Yalcouye
Jay Fulton
Bobby Wales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 6 | 2 | 78 | 6.83 | |
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 6 | 3 | 74 | 7.2 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 1 | 51 | 7.43 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.1 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 5 | 3 | 2 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 50 | 8.45 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 52 | 7.18 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 45 | 7.18 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 40 | 6.46 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 20 | Kaine Hayden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 10 | 6.31 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 49 | 6.95 | |
| 33 | Miguel Brau | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 3 | 0 | 97 | 6.8 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 6 | 79 | 7.9 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 47 | 7.38 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 57 | 6.57 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 32 | 6.12 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 4 | 80 | 7.26 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 0 | 66 | 6.03 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 63 | 5.77 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 26 | 6.62 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 38 | 5.95 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ