Cracovia Krakow
-0.5 0.93
+0.5 0.83
2.5 0.75
u 0.85
215.00
1.07
7.00
-0.25 0.93
+0.25 0.80
1 1.08
u 0.73
2.5
4.75
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cracovia Krakow vs Wisla Plock hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cracovia Krakow vs Wisla Plock tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cracovia Krakow vs Wisla Plock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyriakos Savvidis
0 - 1 Bosko Sutalo(OW)
Dani Pacheco
Lukasz Sekulski
1 - 2 Deni Juric
Fabian Hiszpanski
Nemanja Mijuskovic
Krystian Pomorski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 79 | 72 | 91.14% | 5 | 1 | 94 | 7.6 | |
| 13 | Sebastian Madejski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 17 | Martin Minchev | Forward | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Amir Al Ammari | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 73 | 63 | 86.3% | 11 | 5 | 99 | 7.6 | |
| 21 | Bosko Sutalo | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 7 | 0 | 71 | 5.6 | |
| 14 | Ajdin Hasic | Forward | 4 | 2 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 9 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 39 | Mauro Perkovic | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 3 | 60 | 6.4 | |
| 61 | Brahim Traore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 2 | 66 | 6.1 | |
| 20 | Karol Knap | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 66 | Oskar Wojcik | Defender | 2 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 7 | 67 | 6.8 | |
| 11 | Pau Sans Lopez | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 8 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 18 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.8 | |
| 19 | Mateusz Tabisz | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lukasz Sekulski | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 6 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Dani Pacheco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 12 | Rafal Leszczynski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 16 | Fabian Hiszpanski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Dominik Kun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 13 | Quentin Lecoeuche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 25 | Nemanja Mijuskovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 99 | Deni Juric | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 7 | 28 | 7.4 | |
| 21 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Marcus Haglind-Sangre | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 30 | Wiktor Nowak | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ