Crawley Town
+0.5 0.83
-0.5 1.03
2.75 0.93
u 0.78
3.40
2.00
3.65
+0.25 0.83
-0.25 1.08
1 0.70
u 1.00
4
2.6
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Barnet hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Barnet tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Barnet hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Glover
0 - 1 Mark Shelton
Nikola Tavares
Idris Kanu
Anthony Hartigan
Britt Assombalonga
Rhys Browne
Rhys Browne
Romoney Crichlow-Noble
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Malone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 41 | Kellan Gordon | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 6 | 54 | 7.37 | |
| 32 | Taylor Richards | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 39 | 6.26 | |
| 19 | Dion Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 36 | 6.19 | |
| 49 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 4 | Geraldo Bajrami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 44 | Klaidi Lolos | Forward | 4 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 16 | 6.48 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 31 | Akinwale Joseph Odimayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 6 | 67 | 7.66 | |
| 99 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 5.62 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 16 | Johnny Russell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 5 | 43 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 11 | 5 | 51 | 8.45 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 6.46 | |
| 25 | Nikola Tavares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 17 | 4 | 23.53% | 4 | 3 | 44 | 7.61 | |
| 24 | Romoney Crichlow-Noble | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 3 | 53 | 6.84 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 8 | 30 | 7.58 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 3 | 13.64% | 0 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 10 | Callum Stead | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ