Kết quả trận Crawley Town vs Barnet, 02h45 ngày 18/03

Vòng 38
02:45 ngày 18/03/2026
Crawley Town
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Barnet
Địa điểm: Broadfield Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.9
-1
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.833
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 7.3
2-0
19.5 9.8
2-1
11.5 51
3-1
29 141
3-2
31 86
4-2
86 51
4-3
121 96
0-0
11
1-1
6.5
2-2
13
3-3
51
4-4
191
AOS
-

Hạng 2 Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Barnet hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Barnet tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Barnet hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crawley Town vs Barnet

Crawley Town Crawley Town
Phút
Barnet Barnet
21'
match yellow.png Ryan Glover
Geraldo Bajrami match yellow.png
45'
56'
match goal 0 - 1 Mark Shelton
Kiến tạo: Adam Senior
58'
match yellow.png Nikola Tavares
Harry Forster
Ra sân: Johnny Russell
match change
62'
Ronan Darcy
Ra sân: Klaidi Lolos
match change
62'
69'
match yellow.png Idris Kanu
Akinwale Joseph Odimayo
Ra sân: Scott Malone
match change
72'
76'
match change Anthony Hartigan
Ra sân: Kabongo Tshimanga
81'
match change Britt Assombalonga
Ra sân: Ryan Glover
81'
match change Rhys Browne
Ra sân: Idris Kanu
Tobi Adeyemo
Ra sân: Dion Pereira
match change
83'
88'
match yellow.png Rhys Browne
Danilo Orsi-Dadomo 1 - 1 match pen
89'
Ronan Darcy match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Romoney Crichlow-Noble

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crawley Town VS Barnet

Crawley Town Crawley Town
Barnet Barnet
14
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
19
5
 
Phạt góc
 
10
18
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
5
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
58
 
Đánh đầu
 
50
2
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
7
8
 
Thử thách
 
2
33
 
Long pass
 
17
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
8
9
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
26
 
Đánh đầu thành công
 
28
7
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
27
365
 
Số đường chuyền
 
212
70%
 
Chuyền chính xác
 
52%
114
 
Pha tấn công
 
77
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.27
1.86
 
Cú sút trúng đích
 
1.21
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
24
 
Số quả tạt chính xác
 
21
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
28
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Tobi Adeyemo
31
Akinwale Joseph Odimayo
7
Harry Forster
49
Ronan Darcy
22
Ade Adeyemo
20
Justin Ferizaj
Crawley Town Crawley Town 3-4-2-1
4-2-3-1 Barnet Barnet
35
Chapman
2
Malone
4
Bajrami
5
Barker
16
Russell
32
Richards
26
Williams
41
Gordon
44
Lolos
19
Pereira
99
Orsi-Dad...
29
Slicker
5
Senior
4
Collinge
25
Tavares
24
Crichlow...
28
Ofoborh
19
Shelton
11
Kanu
10
Stead
15
Glover
20
Tshimang...

Substitutes

8
Rhys Browne
27
Britt Assombalonga
18
Anthony Hartigan
22
Phil Chinedu
12
Oliver Hawkins
13
Owen Evans
17
Jack Howland
Đội hình dự bị
Crawley Town Crawley Town
Tobi Adeyemo 38
Akinwale Joseph Odimayo 31
Harry Forster 7
Ronan Darcy 49
Ade Adeyemo 22
Justin Ferizaj 20
Crawley Town Barnet
8 Rhys Browne
27 Britt Assombalonga
18 Anthony Hartigan
22 Phil Chinedu
12 Oliver Hawkins
13 Owen Evans
17 Jack Howland

Dữ liệu đội bóng:Crawley Town vs Barnet

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 2.67
13.67 Phạm lỗi 11.67
7 Phạt góc 7.67
3 Thẻ vàng 2
55% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1.3
3.8 Sút trúng cầu môn 3.2
11.7 Phạm lỗi 10.5
5.8 Phạt góc 6.4
2.5 Thẻ vàng 1.5
55.8% Kiểm soát bóng 57%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crawley Town (43trận)
Chủ Khách
Barnet (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
4
5
HT-H/FT-T
1
7
3
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
3
1
2
1
HT-H/FT-H
3
3
2
5
HT-B/FT-H
2
1
3
1
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
5
1
1
4
HT-B/FT-B
3
1
4
3

Crawley Town Crawley Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Scott Malone Hậu vệ cánh trái 0 0 0 24 16 66.67% 1 0 38 6.27
41 Kellan Gordon Tiền vệ phải 1 0 1 27 20 74.07% 7 0 44 6.49
26 Jay Williams Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 37 22 59.46% 0 6 54 7.37
32 Taylor Richards Midfielder 0 0 0 31 24 77.42% 0 1 39 6.26
19 Dion Pereira Cánh trái 0 0 1 24 19 79.17% 2 2 36 6.19
49 Ronan Darcy Tiền vệ công 0 0 0 9 9 100% 0 0 10 6
4 Geraldo Bajrami Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 0 31 5.92
44 Klaidi Lolos Forward 4 1 0 7 5 71.43% 2 1 16 6.48
35 Jacob Chapman Thủ môn 0 0 0 26 16 61.54% 0 0 32 6.35
31 Akinwale Joseph Odimayo Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
5 Charlie Barker Trung vệ 1 0 0 41 30 73.17% 0 6 67 7.66
99 Danilo Orsi-Dadomo Forward 2 0 0 6 2 33.33% 0 0 19 5.62
7 Harry Forster Tiền vệ trái 0 0 0 5 4 80% 2 0 9 6.05
16 Johnny Russell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 23 12 52.17% 2 5 43 6.31

Barnet Barnet
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Mark Shelton Tiền vệ trụ 3 1 3 24 15 62.5% 11 5 51 8.45
20 Kabongo Tshimanga Tiền đạo cắm 1 1 1 6 4 66.67% 0 0 17 6.58
11 Idris Kanu Cánh phải 0 0 0 9 5 55.56% 2 0 16 6.32
28 Nnamdi Ofoborh Tiền vệ trụ 0 0 0 14 11 78.57% 0 2 19 6.46
25 Nikola Tavares Trung vệ 0 0 0 14 7 50% 0 0 23 6.66
5 Adam Senior Trung vệ 1 0 2 17 4 23.53% 4 3 44 7.61
24 Romoney Crichlow-Noble Trung vệ 0 0 0 14 8 57.14% 0 0 24 6.63
15 Ryan Glover Cánh phải 3 0 0 29 18 62.07% 2 3 53 6.84
4 Daniele Collinge Trung vệ 2 1 0 19 11 57.89% 0 8 30 7.58
29 Cieran Slicker Thủ môn 0 0 0 22 3 13.64% 0 0 25 6.67
10 Callum Stead Tiền đạo cắm 0 0 0 13 10 76.92% 1 0 23 6.32

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ