Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crawley Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Charlton Athletic hôm nay ngày 12/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Charlton Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karoy Anderson
0 - 1 Thierry Small
Matt Godden
Macaulay Gillesphey
Thomas Peter McIntyre
Danny Hylton
Alex Mitchell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 31 | 6.6 | |
| 1 | Joseph Wollacott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 12 | Panutche Camara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 45 | Tyreece John Jules | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 27 | Louie Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 2 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 9 | Will Swan | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 30 | Ben Radcliffe | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 3 | 36 | 6.8 | |
| 18 | Junior Quitirna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 1 | 40 | 7 | |
| 26 | Kamari Doyle | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 22 | Ade Adeyemo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 37 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 8 | 57 | 7.7 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 2 | 60 | 7.7 | |
| 16 | Joshua Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 17 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 26 | Thierry Small | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 8 | 35 | 7.4 | |
| 18 | Karoy Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 41 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ