Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Crawley Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Harrogate Town hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Henry Gray
Lewis Cass
George Thomson
Jack Muldoon
Conor McAleny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Theo Vassell | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 3 | 61 | 7.66 | |
| 13 | Harry McKirdy | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 41 | Kellan Gordon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 0 | 42 | 7.26 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 2 | 75 | 7.13 | |
| 32 | Taylor Richards | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 34 | 6.73 | |
| 19 | Dion Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 49 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 41 | 7.69 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 7.45 | |
| 4 | Geraldo Bajrami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 26 | 6.44 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 5 | 2 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 5 | 87 | 8.07 | |
| 12 | Lewis Richards | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 1 | 13 | 6.15 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 39 | 66.1% | 0 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 73 | 7.17 | |
| 99 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 16 | Johnny Russell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 8 | 1 | 47 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Conor McAleny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 1 | Mark Oxley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 4 | 3 | 63 | 6.48 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 2 | 51 | 6.67 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 4 | 54 | 6.35 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 7 | 28 | 6.45 | |
| 37 | Aiden Marsh | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 2 | 41 | 6.39 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 4 | 2 | 59 | 6.07 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 1 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 8 | 51 | 7.45 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.92 | |
| 23 | Emmerson Sutton | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 9 | 0 | 47 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ