Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Crawley Town vs Harrogate Town, 22h00 ngày 31/01

Vòng 30
22:00 ngày 31/01/2026
Crawley Town
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Harrogate Town
Địa điểm: Broadfield Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.81
+0.75
1.01
O 2.5
0.75
U 2.5
0.95
1
1.67
X
3.60
2
4.75
Hiệp 1
-0.25
0.80
+0.25
1.04
O 1
0.78
U 1
1.04

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Harrogate Town hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crawley Town vs Harrogate Town

Crawley Town Crawley Town
Phút
Harrogate Town Harrogate Town
Charlie Barker match yellow.png
18'
Max Anderson 1 - 0
Kiến tạo: Charlie Barker
match goal
27'
31'
match change Henry Gray
Ra sân: Mark Oxley
32'
match change Lewis Cass
Ra sân: Chanse Headman
Geraldo Bajrami
Ra sân: Max Anderson
match change
46'
Jay Williams match yellow.png
47'
Josh Flint 2 - 0
Kiến tạo: Ronan Darcy
match goal
66'
Harry McKirdy
Ra sân: Taylor Richards
match change
67'
Lewis Richards
Ra sân: Johnny Russell
match change
67'
68'
match change George Thomson
Ra sân: Aiden Marsh
75'
match change Jack Muldoon
Ra sân: Emile Acquah
75'
match change Conor McAleny
Ra sân: Reece Smith
Harry Forster
Ra sân: Kellan Gordon
match change
76'
Dion Pereira
Ra sân: Jay Williams
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crawley Town VS Harrogate Town

Crawley Town Crawley Town
Harrogate Town Harrogate Town
13
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
6
8
 
Phạt góc
 
5
6
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Đánh đầu
 
35
4
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
10
2
 
Thử thách
 
3
22
 
Long pass
 
19
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
5
19
 
Đánh đầu thành công
 
30
4
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
28
429
 
Số đường chuyền
 
309
78%
 
Chuyền chính xác
 
67%
86
 
Pha tấn công
 
92
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
1.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.7
1
 
xG Set Play
 
0.53
1.27
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.7
1.21
 
Cú sút trúng đích
 
0.93
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
26
 
Số quả tạt chính xác
 
25
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
31
46
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Geraldo Bajrami
12
Lewis Richards
13
Harry McKirdy
19
Dion Pereira
7
Harry Forster
34
Joseph Wollacott
31
Akinwale Joseph Odimayo
Crawley Town Crawley Town 3-4-2-1
4-2-3-1 Harrogate Town Harrogate Town
35
Chapman
28
Flint
42
Vassell
5
Barker
16
Russell
6
Anderson
26
Williams
41
Gordon
49
Darcy
32
Richards
99
Orsi-Dad...
1
Oxley
16
Headman
31
Hefferna...
30
Gibson
3
Slater
8
Morris
4
Evans
37
Marsh
22
Smith
23
Sutton
12
Acquah

Substitutes

13
Henry Gray
14
Conor McAleny
18
Jack Muldoon
24
Lewis Cass
7
George Thomson
26
Grant Horton
44
Josh Falkingham
Đội hình dự bị
Crawley Town Crawley Town
Geraldo Bajrami 4
Lewis Richards 12
Harry McKirdy 13
Dion Pereira 19
Harry Forster 7
Joseph Wollacott 34
Akinwale Joseph Odimayo 31
Crawley Town Harrogate Town
13 Henry Gray
14 Conor McAleny
18 Jack Muldoon
24 Lewis Cass
7 George Thomson
26 Grant Horton
44 Josh Falkingham

Dữ liệu đội bóng:Crawley Town vs Harrogate Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
0 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4
10 Phạm lỗi 7.33
7 Phạt góc 6
2.33 Thẻ vàng 1
57.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.3
1.4 Bàn thua 1.6
4.2 Sút trúng cầu môn 2.9
11.8 Phạm lỗi 10.4
5.3 Phạt góc 4.9
1.9 Thẻ vàng 1.5
53.8% Kiểm soát bóng 44.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crawley Town (34trận)
Chủ Khách
Harrogate Town (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
3
4
HT-H/FT-T
1
7
2
6
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
1
0
2
HT-H/FT-H
1
1
1
2
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
4
1
HT-B/FT-B
2
1
9
2

Crawley Town Crawley Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
42 Theo Vassell Defender 0 0 0 45 44 97.78% 0 3 61 7.66
13 Harry McKirdy Cánh phải 2 0 0 5 3 60% 2 0 12 5.93
41 Kellan Gordon Tiền vệ phải 0 0 2 23 19 82.61% 7 0 42 7.26
26 Jay Williams Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 50 33 66% 0 2 75 7.13
32 Taylor Richards Midfielder 1 0 1 26 20 76.92% 1 2 34 6.73
19 Dion Pereira Cánh trái 0 0 1 2 2 100% 0 0 2 6.1
49 Ronan Darcy Tiền vệ công 2 0 3 28 24 85.71% 3 0 41 7.69
6 Max Anderson Tiền vệ trụ 1 1 0 20 18 90% 0 1 27 7.45
4 Geraldo Bajrami Trung vệ 0 0 0 21 17 80.95% 0 2 26 6.44
28 Josh Flint Trung vệ 5 2 0 52 39 75% 0 5 87 8.07
12 Lewis Richards Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 4 1 13 6.15
35 Jacob Chapman Thủ môn 0 0 0 59 39 66.1% 0 0 68 7.1
5 Charlie Barker Trung vệ 0 0 1 54 48 88.89% 0 1 73 7.17
99 Danilo Orsi-Dadomo Forward 2 2 0 16 14 87.5% 0 0 28 6.88
7 Harry Forster Tiền vệ trái 0 0 1 2 2 100% 1 0 7 6.28
16 Johnny Russell Hậu vệ cánh trái 0 0 1 21 11 52.38% 8 1 47 6.65

Harrogate Town Harrogate Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Conor McAleny Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.05
1 Mark Oxley Thủ môn 0 0 0 10 4 40% 0 0 12 5.93
8 Bryn Morris Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 46 40 86.96% 4 3 63 6.48
18 Jack Muldoon Tiền đạo cắm 0 0 0 2 0 0% 0 0 6 5.92
7 George Thomson Tiền vệ phải 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 7 6
30 Liam Gibson Hậu vệ cánh trái 1 0 0 32 21 65.63% 1 2 51 6.67
24 Lewis Cass Trung vệ 0 0 0 29 20 68.97% 2 4 54 6.35
12 Emile Acquah Tiền đạo cắm 2 1 1 9 5 55.56% 0 7 28 6.45
37 Aiden Marsh Tiền đạo thứ 2 3 1 0 17 11 64.71% 0 1 33 6.22
4 Jack Evans Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 19 15 78.95% 1 1 32 6.2
22 Reece Smith Cánh trái 1 0 1 24 17 70.83% 4 2 41 6.39
13 Henry Gray Thủ môn 0 0 0 18 7 38.89% 0 0 27 6.73
3 Jacob Slater Hậu vệ cánh trái 1 0 1 40 25 62.5% 4 2 59 6.07
31 Cathal Heffernan Defender 1 1 1 31 20 64.52% 0 8 51 7.45
16 Chanse Headman Defender 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 13 5.92
23 Emmerson Sutton Midfielder 1 1 2 17 12 70.59% 9 0 47 6.57

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ