Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cremonese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs AS Roma hôm nay ngày 01/03/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tammy Abraham
Nemanja Matic
Stephan El Shaarawy
Ola Solbakken
Rick Karsdorp
1 - 1 Leonardo Spinazzola
Stephan El Shaarawy
Roger Ibanez Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 42 | 7.01 | |
| 9 | Daniel Ciofani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 21 | Vlad Chiriches | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 28 | Souahilo Meite | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 24 | Alex Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 40 | 6.48 | |
| 18 | Paolo Ghiglione | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 6 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 77 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 25 | 7.34 | |
| 26 | Marco Benassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 48 | 6.98 | |
| 17 | Leonardo Sernicola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 12 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 17 | 42.5% | 0 | 0 | 50 | 6.57 | |
| 3 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 3 | 0 | 59 | 7.14 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 45 | 6.72 | |
| 74 | Frank Cedric Tsadjout | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 5 | 30 | 7.49 | |
| 20 | Felix Afena-Gyan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 35 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 54 | 6.45 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 5.42 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 66 | 49 | 74.24% | 3 | 1 | 100 | 8.58 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 26 | 6.07 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 8 | 43 | 6.81 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 6 | 0 | 67 | 6.23 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 36 | 6.41 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 52 | 76.47% | 0 | 3 | 75 | 6.88 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 11 | 6.44 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 2 | 119 | 6.76 | |
| 24 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 3 | 73 | 6.57 | |
| 18 | Ola Solbakken | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 0 | 60 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ