Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cremonese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs AS Roma hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matìas Soulè Malvano
Lorenzo Pellegrini Goal cancelled
Jan Ziolkowski
Neil El Aynaoui
Evan Ferguson
Stephan El Shaarawy
0 - 2 Evan Ferguson
0 - 3 Wesley Vinicius
Konstantinos Tsimikas
Neil El Aynaoui
Niccolo Pisilli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 4 | 65 | 6.55 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 22 | 6.65 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 0 | 51 | 6.01 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 41 | 66.13% | 0 | 0 | 75 | 5.26 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 21 | 6.25 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 25 | 5.93 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 64 | 6.12 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 44 | 5.88 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 5 | 62 | 6.47 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 52 | 6.16 | |
| 55 | Francesco Folino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 7.06 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 1 | 1 | 75 | 6.94 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 1 | 41 | 6.43 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 55 | 6.45 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 5.75 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 50 | 6.64 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 7.05 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 58 | 7.39 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 59 | 7.25 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 27 | 6.93 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.92 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 58 | 7.67 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 52 | 7.92 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 24 | Jan Ziolkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ