Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cremonese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs Bologna hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marko Arnautovic
0 - 2 Lewis Ferguson
Riccardo Orsolini
0 - 3 Stefan Posch
Michel Aebischer
Nikola Moro
0 - 4 Riccardo Orsolini
Gary Alexis Medel Soto
Lorenzo De Silvestri

Riccardo Orsolini
Nicola Sansone
0 - 5 Nicola Sansone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Vlad Chiriches | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 28 | Souahilo Meite | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 19 | Michele Castagnetti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 6 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 6.07 | |
| 77 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 17 | Leonardo Sernicola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 12 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 3 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.43 | |
| 74 | Frank Cedric Tsadjout | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 14 | Kevin Bonifazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 30 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.26 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 3 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 8 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 50 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 19 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ