Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cremonese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs Cagliari hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gennaro Borrelli
Sebastiano Esposito
2 - 1 Ndary Adopo
Luca Mazzitelli
Adam Obert
Semih Kilicsoy
Yael Trepy
2 - 2 Yael Trepy
Sebastiano Luperto
Sebastiano Luperto Red card cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 58 | 6.59 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 25 | 7.67 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 0 | 0 | 58 | 6.25 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 25 | 6.68 | |
| 11 | Dennis Johnsen | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 21 | 7.43 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.47 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 44 | 6.59 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 67 | 6.34 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 1 | 77 | 6.37 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 7.45 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 44 | 5.02 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 65 | 6.19 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 3 | 57 | 6.47 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 67 | 7.62 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 3 | 1 | 82 | 6.52 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 3 | 31 | 7.47 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 30 | 30 | 100% | 6 | 0 | 49 | 6.67 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 1 | 4 | 83 | 5.45 | |
| 37 | Yael Trepy | Forward | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ