Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cremonese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs Empoli hôm nay ngày 14/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Walukiewicz
Nicolo Cambiaghi
Petar Stojanovic
Liam Henderson
Mattia Destro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Souahilo Meite | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 90 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.95 | |
| 19 | Michele Castagnetti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 17 | Leonardo Sernicola | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 7.45 | |
| 12 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 7.05 | |
| 3 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 44 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.94 | |
| 74 | Frank Cedric Tsadjout | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.05 | |
| 1 | Samuele Perisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 44 | 6.14 | |
| 25 | Filippo Bandinelli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 5.99 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 6 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 6.08 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 45 | 6.25 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ