Cremonese
+0.5 0.88
-0.5 1.00
2.5 0.33
u 2.10
3.41
1.88
3.33
+0.25 0.88
-0.25 1.00
1 1.03
u 0.78
4.75
2.5
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs Fiorentina hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabiano Parisi
0 - 2 Roberto Piccoli
0 - 3 Domilson Cordeiro dos Santos
1 - 4 Albert Gudmundsson
Cher Ndour
Jack Harrison
Daniele Rugani
Jacopo Fazzini
Giovanni Fabbian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 4 | 25 | 6.36 | |
| 23 | Federico Ceccherini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 5 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 52 | 6.01 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 5.69 | |
| 77 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 7.19 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 1 | 30 | 6.01 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 5.85 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 29 | 6.01 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 1 | 38 | 6.12 | |
| 55 | Francesco Folino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 47 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 6.39 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 51 | 7.29 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 36 | 7.25 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 45 | 7.45 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 47 | 6.54 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 5 | 0 | 51 | 6.67 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.32 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 5 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 41 | 7.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ