Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cremonese
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs Inter Milan hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lautaro Javier Martinez
0 - 2 Piotr Zielinski
Matteo Darmian
Henrik Mkhitaryan
Marcus Thuram
Ange-Yoan Bonny
Andy Diouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 23 | Federico Ceccherini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.65 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.45 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.31 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 55 | Francesco Folino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 17 | 6.62 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ