Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cremonese 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs Verona hôm nay ngày 30/04/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Filippo Terracciano
Miguel Veloso
Jayden Jezairo Braaf
1 - 1 Simone Verdi
Federico Ceccherini
Adolfo Julian Gaich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Daniel Ciofani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 28 | Souahilo Meite | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 19 | Michele Castagnetti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 6 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 77 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.33 | |
| 12 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.39 | |
| 4 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 3 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 44 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 6 | 6.18 | |
| 7 | Simone Verdi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 28 | Oliver Abildgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 3 | 6.02 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 29 | Fabio Depaoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 4.99 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.77 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 30 | Yayah Kallon | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ